Từ ghép
花生浆
Phồn thể: [花生漿]Nghĩa
- 1 bơ đậu phộng
- 2 cũng viết 花生醬|花生酱
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.