Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花石峡镇

Phồn thể: [花石峽鎮]
Huāshíxiázhèn
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Huashixia ở huyện Madoi 玛多县 (Mǎduōxiàn), châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Huashixia ở huyện Madoi 玛多县 (Mǎduōxiàn), châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập