花花公主Từ ghép花花公主huāhuāgōngzhǔNghĩa tiếng Việtcô gái ăn chơi4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cô gái ăn chơiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →