Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

苇

Phồn thể: [葦]
wěi
Nghĩa tiếng Việtcây sậy; cói; Phragmites communis
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây sậy
  2. 2 cói
  3. 3 Phragmites communis

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập