Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍白色

Phồn thể: [蒼白色]
cāngbáisè
Nghĩa tiếng Việtnhợt nhạt; xanh xao; trắng bệnh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhợt nhạt
  2. 2 xanh xao
  3. 3 trắng bệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập