Từ ghép
苍白色
Phồn thể: [蒼白色]Nghĩa
- 1 nhợt nhạt
- 2 xanh xao
- 3 trắng bệnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.