Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苏维埃俄国

Phồn thể: [蘇維埃俄國]
Sūwéi'āi Éguó
Nghĩa tiếng ViệtNga Xô viết (1917-1991)
  • 5 chữ
  • 45 nét