Từ ghép
苏维埃俄国
Phồn thể: [蘇維埃俄國]Nghĩa
- 1 Nga Xô viết (1917-1991)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.