Từ ghép
苞藏祸心
Phồn thể: [苞藏禍心]Nghĩa
- 1 nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.