Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苞藏祸心

Phồn thể: [苞藏禍心]
bāocánghuòxīn
Nghĩa tiếng Việtnuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập