Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苟

gǒu
Nghĩa tiếng Việt(văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thời
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) nếu thật sự
  2. 2 (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất
  3. 3 (hình thức kết hợp) tạm thời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

苟

Gǒu
Nghĩa tiếng Việthọ [Gou3]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Gou3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập