Cấp: HSK 7–9Từ ghép
一丝不苟
Phồn thể: [一絲不苟]Nghĩa tiếng Việtkhông một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ
- 4 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt
- 2 theo sát từng chi tiết
- 3 không một sợi tóc sai chỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 苟(văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thờiTrang chữ →
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS