Từ ghép
苟且偷生
Nghĩa tiếng Việtsống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 sống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.