Từ ghép
苦思冥想
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú; vắt óc
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
- 2 vắt óc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.