Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茅坑里点灯

Phồn thể: [茅坑裡點燈]
máokēnglǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎndēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (nghĩa bóng) tìm đến cái chết (bắt nguồn từ 找死 (zhǎosǐ) qua cách phát âm gần giống 照屎 (zhàoshǐ))
  • 5 chữ
  • 37 nét