Từ ghép
茴香
Nghĩa
- 1 hồi hương (Foeniculum vulgare)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大茴香đại hồi; hồi sao
- 茴香豆đậu tằm vị hoa hồi (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang)
- 茴香籽hạt thì là; hạt thìa là
- 土茴香hạt thì là
- 小茴香cây thì là; hạt thì là
- 安息茴香(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)
- 八角茴香đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati
- 大茴香子hạt đại hồi
- 藏茴香果thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
- 阿拉伯茴香(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)