Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荒诞不经

Phồn thể: [荒誕不經]
huāngdànbùjīng
Nghĩa tiếng Việtphi lý; lố bịch; nực cười
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa