Từ ghép
荜门圭窦
Phồn thể: [蓽門圭竇]Nghĩa tiếng Việtcửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong cảnh nghèo khổ
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
- 2 sống trong cảnh nghèo khổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.