Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
hè

荷

Nghĩa tiếng Việtmang vác; gánh nặng; trách nhiệm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
hé

荷

Nghĩa tiếng Việthoa sen
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm
Hé

荷

Nghĩa tiếng ViệtHà Lan; viết tắt của 荷兰 (Hélán)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa