Từ ghép
莱克多巴胺
Phồn thể: [萊克多巴胺]Nghĩa
- 1 (hóa học hữu cơ) ractopamine (từ mượn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 胺amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]Trang chữ →