Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莺歌燕舞

Phồn thể: [鶯歌燕舞]
yīnggēyànwǔ
Nghĩa tiếng Việtchim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa