Từ ghép
莺歌镇
Phồn thể: [鶯歌鎮]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
- 3 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.