Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菩提道场

Phồn thể: [菩提道場]
Pútídàochǎng
Nghĩa tiếng ViệtBồ Đề Đạo Tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)
  • 4 chữ
  • 41 nét