Từ ghép
菩提道场
Phồn thể: [菩提道場]Nghĩa
- 1 Bồ Đề Đạo Tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 菩Bồ TátTrang chữ →
- 提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 场[trường]nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)Trang chữ →