Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

菸

yān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 烟 (yān); thuốc lá; khói
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

菸

yū
Nghĩa tiếng Việthéo; lá khô; phai tàn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa