萄Chữ đơn萄táoNghĩa tiếng Việtdùng trong 葡萄 (pútao)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 葡萄 (pútao)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.葡萄pútao[bồ đào]Cấp: HSK 4nho葡萄酒pútaojiǔ[bồ đào tửu]Cấp: HSK 4rượu (nho)葡萄弹pútaodàn[葡萄彈]đạn chùm葡萄干pútaogān[葡萄乾]nho khô; nho sấy khô葡萄树pútaoshù[葡萄樹]cây nho葡萄糖pútaotángglucose C6H12O6葡萄藤pútaoténgcây nho (thực vật)葡萄牙PútáoyáBồ Đào Nha葡萄柚pútáoyòubưởi chùm葡萄语Pútáoyǔ[葡萄語]tiếng Bồ Đào Nha葡萄园pútáoyuán[葡萄園]vườn nho葡萄汁pútáozhīnước nhoTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →