Chữ đơn
萌
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi; (khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga); (văn học) người dân thường (biến thể của 氓 (méng))
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi
- 2 (khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga)
- 3 (văn học) người dân thường (biến thể của 氓 (méng))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 萌发[萌發][manh phát]Cấp: HSK 7–9nảy mầm; đâm chồi; nụ
- 萌芽Cấp: HSK 7–9nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm
- 呆萌ngây ngô đáng yêu
- 复萌[復萌]nảy mầm lại
- 卖萌[賣萌](tiếng lóng) giả vờ dễ thương
- 萌动[萌動]nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện
- 萌古(cổ) Mông Cổ
- 萌生nảy sinh; sản sinh; hình thành
- 萌娃em bé dễ thương
- 萌新(từ mới) (tiếng lóng) người mới
- 装萌[裝萌](tiếng lóng) giả vờ dễ thương
- 萌萌哒[萌萌噠](tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương