Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

萌发

Phồn thể: [萌發]
méngfā
Nghĩa tiếng Việtnảy mầm; đâm chồi; nụ
Âm Hán Việtmanh phát
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nảy mầm
  2. 2 đâm chồi
  3. 3 nụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập