Từ ghép
营业额
Phồn thể: [營業額]Nghĩa
- 1 tổng hoặc doanh số kinh doanh
- 2 doanh thu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.