Houzii
← Từ điển
Từ ghép

营业额

Phồn thể: [營業額]
yíngyè'é
Nghĩa tiếng Việttổng hoặc doanh số kinh doanh; doanh thu
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa