Houzii
← Từ điển
Từ ghép

营造商

Phồn thể: [營造商]
yíngzàoshāng
Nghĩa tiếng Việtnhà xây dựng; nhà thầu
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà xây dựng
  2. 2 nhà thầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập