Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨哈罗夫奖

Phồn thể: [薩哈羅夫獎]
Sàhǎluófūjiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)
  • 5 chữ
  • 41 nét