Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨尔浒之战

Phồn thể: [薩爾滸之戰]
Sà'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔzhī ZhànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTrận Sarhu năm 1619, nơi người Mãn Châu dưới sự chỉ huy của Nỗ Nhĩ Hách Xích 努尔哈赤 (Nǔ'ěrhāchì) đánh bại bốn đạo quân Minh
  • 5 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 Trận Sarhu năm 1619, nơi người Mãn Châu dưới sự chỉ huy của Nỗ Nhĩ Hách Xích 努尔哈赤 (Nǔ'ěrhāchì) đánh bại bốn đạo quân Minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập