Từ ghép
萨拉森帝国
Phồn thể: [薩拉森帝國]Nghĩa tiếng ViệtĐế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)
- 5 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 Đế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.