落埋怨Từ ghép落埋怨làományuànNghĩa tiếng Việtbị đổ lỗi3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bị đổ lỗiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.落cách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất địnhTrang chữ →埋dùng trong 埋怨 (mányuàn)Trang chữ →怨[oán]đổ lỗi; (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hậnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →