Từ ghép
葇荑花序
Nghĩa
- 1 hoa đuôi sóc (thực vật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 葇Elsholtria paltriniTrang chữ đang biên soạn
- 荑(cỏ)Trang chữ →
- 花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →
- 序[tựa](hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầuTrang chữ →