Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葇荑花序

róutíhuāxù
Nghĩa tiếng Việthoa đuôi sóc (thực vật)
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 hoa đuôi sóc (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập