Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葛优躺

Phồn thể: [葛優躺]
Gě Yōutǎng
Nghĩa tiếng Việtxem 北京瘫 (Běijīngtān)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 北京瘫 (Běijīngtān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập