葡萄牙人Từ ghép葡萄牙人PútáoyárénNghĩa tiếng Việtngười Bồ Đào Nha4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người Bồ Đào NhaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.葡Bồ Đào Nha; người Bồ Đào Nha; viết tắt của 葡萄牙 (Pútáoyá)Trang chữ →萄dùng trong 葡萄 (pútao)Trang chữ →牙[nha]răng; ngàTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →