Từ ghép
蒙混过关
Phồn thể: [矇混過關]Nghĩa
- 1 thoát tội
- 2 lách qua
- 3 phỉnh phờ để thoát
- 4 phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.