Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒙混过关

Phồn thể: [矇混過關]
ménghùnguòguān
Nghĩa tiếng Việtthoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thoát tội
  2. 2 lách qua
  3. 3 phỉnh phờ để thoát
  4. 4 phiên âm Đài Loan [meng1 hun4 guo4 guan1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập