Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
蒸
Nghĩa tiếng Việtbốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)
Âm Hán Việtchưng
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bốc hơi
- 2 (về nấu ăn) hấp
- 3 ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)
- 4 củi chặt nhỏ (xưa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蒸发[蒸發][chưng phát]Cấp: HSK 7–9bốc hơi; sự bốc hơi
- 清蒸hấp trong nước dùng
- 熏蒸[燻蒸](thời tiết oi bức) ngột ngạt; (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược; xông khói
- 蒸糕bánh hấp
- 蒸锅[蒸鍋]nồi hấp
- 蒸饺[蒸餃]há cảo hấp
- 蒸馏[蒸餾]chưng cất; sự chưng cất
- 蒸笼[蒸籠]rổ hấp (ví dụ: cho dim sum)
- 蒸气[蒸氣]hơi nước; hơi
- 蒸汽hơi nước
- 蒸散(thực vật) thoát hơi nước
- 蒸腾[蒸騰](hơi, v.v.) bốc lên; lơ lửng trong không khí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn