Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
zhēng

蒸

Nghĩa tiếng Việtbốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)
Âm Hán Việtchưng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bốc hơi
  2. 2 (về nấu ăn) hấp
  3. 3 ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)
  4. 4 củi chặt nhỏ (xưa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập