Từ ghép
蒸气重整
Phồn thể: [蒸氣重整]Nghĩa
- 1 quá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蒸[chưng]bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)Trang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →