Từ ghép
蒸汽压路机
Phồn thể: [蒸汽壓路機]Nghĩa
- 1 xe lu rung hơi nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蒸[chưng]bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)Trang chữ →
- 汽hơi nước; hơiTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →