Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒸汽挂烫机

Phồn thể: [蒸汽掛燙機]
zhēngqìguàtàngjī
Nghĩa tiếng Việtbàn ủi hơi nước cầm tay
  • 5 chữ
  • 45 nét