Từ ghép
蒸汽挂烫机
Phồn thể: [蒸汽掛燙機]Nghĩa
- 1 bàn ủi hơi nước cầm tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蒸[chưng]bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)Trang chữ →
- 汽hơi nước; hơiTrang chữ →
- 挂[quẩy]treo; móc (từ móc v.v.); gác máy (điện thoại); (đường dây) bị ngắtTrang chữ →
- 烫[thang]làm bỏng; bị bỏng (do nước nóng); chần (nấu ăn)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →