蓄水池Từ ghép蓄水池xùshuǐchíNghĩa tiếng Việthồ chứa nước3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hồ chứa nướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蓄tích trữ; nuôi (ví dụ: râu); ấp ủ (ý tưởng)Trang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →池[trì]ao; hồ chứa; hào nướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →