Từ ghép
蕴藏量
Phồn thể: [蘊藏量]Nghĩa
- 1 trữ lượng
- 2 số lượng còn trong kho
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.