Chữ đơn
薪
Nghĩa
- 1 củi; nhiên liệu
- 2 lương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 薪水[tân thuỷ]Cấp: HSK 6lương; tiền công
- 年薪[nên tân]Cấp: HSK 7–9lương hàng năm
- 薪酬[tân thù]Cấp: HSK 7–9tiền công; thù lao; lương
- 柴薪củi
- 带薪[帶薪]nhận lương bình thường (khi đang nghỉ phép, nghỉ học, v.v.); nghỉ phép có lương; được trả lương đầy đủ
- 底薪lương cơ bản; lương nền; tầng lương
- 发薪[發薪]trả lương hoặc tiền công
- 高薪lương cao
- 减薪[減薪]cắt giảm lương
- 加薪tăng lương
- 欠薪nợ lương; lương chưa trả
- 日薪tiền công hằng ngày