Chữ đơn
藁
Nghĩa
- 1 biến thể của 槁 (gǎo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 藁本Ligusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc); rễ ligusticum
- 藁草cỏ khô
- 藁城Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 藁城区[藁城區]Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 藁城市Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 蒭藁增二giống như 米拉, Mira (ngôi sao khổng lồ đỏ, Omicron Ceti), sao biến quang với chu kỳ 330 ngày