Houzii
← Từ điển
Từ ghép

藏身之处

Phồn thể: [藏身之處]
cángshēnzhīchù
Nghĩa tiếng Việtnơi ẩn náu; chỗ trú ẩn
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa