Từ ghép
藏身之处
Phồn thể: [藏身之處]Nghĩa
- 1 nơi ẩn náu
- 2 chỗ trú ẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.