Từ ghép
虎丘区
Phồn thể: [虎丘區]Nghĩa tiếng Việtquận Hổ Khâu của thành phố Tô Châu 苏州市 (Sūzhōushì), tỉnh Giang Tô
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 quận Hổ Khâu của thành phố Tô Châu 苏州市 (Sūzhōushì), tỉnh Giang Tô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.