Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虎踞龙盘

Phồn thể: [虎踞龍盤]
hǔjùlóngpán
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập