Chữ đơn
虏
Phồn thể: [虜]Nghĩa tiếng Việttù binh; bắt giữ; bắt làm tù binh
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tù binh
- 2 bắt giữ
- 3 bắt làm tù binh
- 4 (cũ) man rợ phương bắc
- 5 nô lệ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 俘虏[俘虜]Cấp: HSK 7–9tù binh
- 臣虏[臣虜]nô lệ
- 鞑虏[韃虜]Người Tartar (miệt thị); cũng được dùng như một thuật ngữ xúc phạm người Mãn Thanh vào khoảng năm 1900
- 虏获[虜獲]bắt giữ (người)
- 捕虏岩[捕虜岩]dị thể (địa chất)
- 克虏伯[克虜伯]Krupp
- 亡国虏[亡國虜]người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt
- 驱除鞑虏[驅除韃虜]trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900
- 蒂森克虏伯[蒂森克虜伯]ThyssenKrupp