Từ ghép
虔信者
Nghĩa tiếng Việttín đồ mộ đạo; người sùng đạo; người theo chủ nghĩa cực đoan tôn giáo
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tín đồ mộ đạo
- 2 người sùng đạo
- 3 người theo chủ nghĩa cực đoan tôn giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.