Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛮不讲理

Phồn thể: [蠻不講理]
mánbùjiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn vô lý
  • 4 chữ
  • 33 nét