Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜡笔小新

Phồn thể: [蠟筆小新]
Làbǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) XiǎoxīnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCrayon Shin-chan (クレヨンしんちゃん), loạt manga và anime Nhật Bản nổi tiếng ở Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Crayon Shin-chan (クレヨンしんちゃん), loạt manga và anime Nhật Bản nổi tiếng ở Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập