Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蟹

xiè
Nghĩa tiếng Việtcua
  • 1 chữ
  • 19 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蟹

Phồn thể: [蠏]
xiè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蟹 (xiè)
  • 1 chữ
  • 19 nét